bookable appointment slots

AMBIL SEKARANG

Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y

Welcome to you! · Please take a seat (Xin mời ngồi) · Do you have an appointment? (Bạn có lịch hẹn trước không?) · Is is urgent? (Có khẩn cấp không?) · Do you have ...

NGÀNH NGÔN NGỮ ANH TRÌNH ĐỘ ĐẠI H

I have the following appointment slots available this week: Tuesday at 11:30 am Saturday at 11:30 am. Không có mô tả ảnh. MESSENGER. M. M. Hair Studio ...

What are Time Slots? | CM.com

"I reserved a time slot for my dental appointment tomorrow." (Tôi đã đặt trước một khoảng thời gian cho cuộc hẹn nha khoa của mình vào ngày mai.).